喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
啰 (la) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
啰
U+5570
11 nét
Nôm
Bộ:
口
Phồn:
囉
la
切
Nghĩa
la
(8)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
la ó, la mắng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Kêu to: La lối
2.
Phàn nàn: Lúc ấy đừng có la
3.
Mắng: La rầy con cái
4.
Đi vòng vòng: Lê la; La cà
5.
Rình mò: Dò la
Etymology: Hv khẩu la
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
囉
Nôm Foundation
âm tiết
Từ ghép
1
喽啰
lâu la