喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
啢 (lượng, lạng) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
啢
U+5562
11 nét
Hán
Bộ:
口
Giản:
唡
lượng
lạng
切
Nghĩa
lượng
Từ điển phổ thông
lạng Anh
Từ điển Trần Văn Chánh
(cũ) Lạng Anh. Cg.
英
兩
[yingliăng].
lạng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Lạng Anh Mĩ (Ounce: oz)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Lạng Anh Mĩ (ounce: oz.): Dịch lạng (fl.oz.)
Etymology: liǎng
Nôm Foundation
lạng (đơn vị đo)
Từ ghép
1
啢楛
lạng gỗ