喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
咙 (long, lung) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
咙
U+5499
8 nét
Nôm
Bộ:
口
Phồn:
嚨
long
lung
切
Nghĩa
long
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
long đong
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cổ họng: Hầu long
Etymology: lóng
Nôm Foundation
cổ họng
lung
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lung (cổ họng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cổ họng: Hầu lung
Etymology: lóng
General
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
嚨
Từ ghép
1
喉咙
hầu lung