喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
吷 (huyết, xuyết) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
吷
U+5437
7 nét
Hán
Bộ:
口
huyết
xuyết
切
Nghĩa
huyết
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tiếng động nhỏ ( chẳng hạn tiếng gió thổi nhẹ ) — Một âm là Xuyết.
xuyết
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Uống vào. Như chữ Xuyết
啜
— Một âm là Huyết. Xem Huyết.