喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
压
U+538B
6 nét
Nôm
Bộ:
厂
Phồn:
壓
áp
切
Nghĩa
áp
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
áp chế
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đè ép: Áp chế
Etymology: yā
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
壓
Nôm Foundation
ép; áp bức; nghiền nát; áp lực
Từ ghép
6
压倒
áp đảo
•
压力
áp lực
•
压制
áp chế
•
压迫
áp bách
•
压碎
áp toái
•
欺压
khi áp