喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
剨 (hoạ, hoạch) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
剨
U+5268
11 nét
Hán
Bộ:
刀
hoạ
hoạch
lưu
切
Nghĩa
hoạ
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Tiếng rách toạc.
hoạch
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tiếng vật gì bị xé rách, bị cắt đi.
lưu
(1)
Từ điển phổ thông
1.
giết
2.
giãi bày
3.
họ Lưu