喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
児 (nhi) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
児
U+5150
7 nét
Hán
Bộ:
儿
nhi
切
Nghĩa
nhi
(1)
Từ điển phổ thông
1.
đứa trẻ
2.
con (từ xưng hô với cha mẹ)