喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
Chỉ có trong Unihan:
(same as 果敢 in Japanese), fleeting, momentary, ephemeral; vain, empty; fickle
儚
U+511A
15 nét
Hán
Chưa có phát âm Hán Nôm
切
Nghĩa
Chưa có giải nghĩa Hán Nôm
儚 | Nôm Na Việt