喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
亲
U+4EB2
9 nét
Nôm
Bộ:
亠
Phồn:
親
thân
切
Nghĩa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
song thân (cha mẹ); thân cận
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
親
Nomfoundation
người thân, cha mẹ; thân mật với cây phỉ hoặc cây phỉ một cây có gai
Từ ghép
9
亲切
thân thiết
•
亲近
thân cận
•
父亲
phụ thân
•
姻亲
nhân thân
•
双亲
song thân
•
可亲
khả thân
•
母亲
mẫu thân
•
迎亲
nghinh thân
•
四顾无亲
tứ cố vô thân
亲 (thân) | Nôm Na Việt