喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
䶞 (cười, cời) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
䶞
U+4D9E
23 nét
Nôm
Bộ:
齒
Loại: F2
cười
cời
切
Nghĩa
cười
(2)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bật cười, buồn cười, cười cợt; chê cười
Nôm Foundation
gặm; cắn
cời
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Răng khểnh.
Etymology: F2: xỉ 齒⿰其 kì
Ví dụ
cời
(1)
𪘵
䶞
Răng cời.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, III, 9b
Từ ghép
1
𠲶䶞
mỉm cười