喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
䲋 (thia) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
䲋
U+4C8B
23 nét
Hán
Bộ:
魚
Loại: F2
thia
切
Nghĩa
thia
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
妻
:thia
Etymology: F2: ngư 魚⿰替 thế
Nôm Foundation
(hình thức không cổ điển) một loại cá
Ví dụ
thia
(1)
𡨌
𪰛
䲋
打
𫪹
軍
𠀧
𠀧
𪰛
撟
双
韻
𬷊
𫾑
Giữa thì (thời) thia đánh trống quân. Ba ba thì (thời) kéo song vần cò que.
Source: tdcndg | Chàng Chuối tân truyện, 7b