喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
㽻 (ghẻ) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
㽻
U+3F7B
9 nét
Hán
Bộ:
疒
Loại: F2
ghẻ
切
Nghĩa
ghẻ
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𤴪
:ghẻ
Etymology: F2: nạch 疒⿸技 → 支 kỹ
Nôm Foundation
bệnh tật; ốm đau
Ví dụ
ghẻ
(1)
㤇
𱟎
辰
払
吏
𩛂
𠱋
欺
𪽹
㽻
別
𢘾
𢚁
埃
Yêu chán thì chàng lại no. Dầu khi ngứa ghẻ biết nhờ cậy ai.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 32a