喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
㨯 (chon) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
㨯
U+3A2F
13 nét
Nôm
Bộ:
手
chon
切
Nghĩa
chon
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chon von; chon chót
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đứng cao một mình: Chon von
2.
Chạy những bước ngắn: Chạy lon chon
3.
Màu đỏ tươi: Đỏ chon chót
Etymology: (Hv thôn)(chung; đôn; sơn tôn)
Nôm Foundation
(cùng nghĩa với
擴
) mở rộng; phóng đại; phát triển