喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
㛕 (áp) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
㛕
U+36D5
10 nét
Nôm
Bộ:
女
áp
切
Nghĩa
áp
(1)
Nôm Foundation
nữ tính, (cùng nghĩa với
姶
dạng cổ) tinh tế; khéo léo, dùng trong tên gái, thông minh; sáng suốt; nhanh nhẹn, dễ thương; đáng yêu.