Nghĩa
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bới móc
Bảng Tra Chữ Nôm
chơi bời, bời bời
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 拜:vái
Etymology: F2: khẩu 口⿰拜 bái
Ví dụ
Từ ghép3
nhạt phai•phai mờ•phai màu
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: khẩu 口⿰拜 bái