喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
㖤 (hàm) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
㖤
U+35A4
11 nét
Hán
Bộ:
口
Loại: F2
hàm
切
Nghĩa
hàm
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Trỏ vòm miệng.
Etymology: F2: khẩu 口⿰函 hàm
Nôm Foundation
cơn giận; tức giận
Ví dụ
hàm
(1)
𬑉
猫
沖
沕
浽
沁
𧋻
羣
郡
曲
[
蟒
]
𠰃
叺
㖤
Mắt mèo trong vắt nổi tăm. Rắn quằn quặn khúc, mãng nhăm nhắp hàm.
Source: tdcndg | Nhị độ mai diễn ca., 30a