喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
㖆
U+3586
9 nét
Nôm
Bộ:
口
khục
切
Nghĩa
khục
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khục khặc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Lục đục: Khục khặc
Etymology: khúc nháy
Nôm Foundation
kết án; tuyên án, tổ chức phiên tòa (về một vụ án pháp lý); thẩm vấn hoặc chất vấn một tù nhân, thì thầm
㖆 (khục) | Nôm Na Việt